词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“nhất quán” (1)

nhất quán
英语 形consistent, coherent
我的单词本
Chính sách của công ty luôn được thực hiện một cách nhất quán.
The company's policy is always implemented consistently.

swap_horiz 相关词“nhất quán” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“nhất quán” (1)

Chính sách của công ty luôn được thực hiện một cách nhất quán.
The company's policy is always implemented consistently.